mt. ararat

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Núi Ararat: Một đỉnh núi cao nhấtThổ Nhĩ Kỳ, nổi tiếng trong Kinh Thánh nơi tàu của đậu lại sau khi nước lụt toàn cầu rút xuống.

dụ sử dụng
  • (Theo Kinh Thánh, tàu của đã đậu lại trên các ngọn núi của Núi Ararat.)
  • (Nhiều nhà thám hiểm đã tìm kiếm bằng chứng về tàu trên Núi Ararat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mt. Ararat" thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử, hoặc khảo cổ học để chỉ địa danh gắn liền với câu chuyện Đại Hồng Thủy trong Kinh Thánh (Sáng Thế 8:4).
  • Trong địa hiện đại, "Mt. Ararat" (còn gọi là Agri Dagi) một ngọn núi lửa đã tắt, cao 5.137 mét, nằmmiền đông Thổ Nhĩ Kỳ.
Biến thể từ gần giống
  • Ararat (Danh từ riêng): Tên gọi ngắn gọn của ngọn núi, thường dùng thay cho "Mt. Ararat".
  • Núi Ararat (Danh từ riêng, tiếng Việt): Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Agri Dagi: Tên Thổ Nhĩ Kỳ của ngọn núi.
  • Núi của : Cách gọi không chính thức, dựa trên truyền thuyết.
Các cụm từ liên quan
  • "the slopes of Mt. Ararat": Sườn núi Ararat.

    • Expeditions often explore the slopes of Mt. Ararat for ancient artifacts. (Các đoàn thám hiểm thường khám phá sườn núi Ararat để tìm cổ vật.)
  • "the summit of Mt. Ararat": Đỉnh núi Ararat.

    • Climbing the summit of Mt. Ararat is a challenging adventure. (Leo lên đỉnh núi Ararat một cuộc phiêu lưu đầy thử thách.)
Thành ngữ liên quan
  • "Search for Noah's ark on Mt. Ararat": Một thành ngữ chỉ việc tìm kiếm điều đó huyền thoại hoặc khó nắm bắt.
    • His project is like searching for Noah's ark on Mt. Ararat—full of hope but unlikely to succeed. (Dự án của anh ấy giống như tìm kiếm tàu trên Núi Ararat—đầy hy vọng nhưng khó thành công.)